đầu gối

đầu gối

Cô ấy bị đau đầu gối sau khi ngã.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận nối giữa đùi cẳng chân: "đầu gối" khớp xươnggiữa chân, nơi xương đùi gặp xương chày, cho phép chân co duỗi gập lại.
    • Vị trí cụ thể trên cơ thể: Chỉ khu vực bao quanh khớp gối, thường được che phủ bởi xương bánh chè.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy bị đau đầu gối sau khi ngã. (She had knee pain after falling.)
    • Đứa trẻ quỳ gối, đặt hai đầu gối xuống đất. (The child knelt down, placing both knees on the ground.)
    • Anh ấy băng bó vết thươngđầu gối. (He bandaged the wound on his knee.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quỳ gối": hành động quỳ xuống, thường để biểu thị sự tôn kính, cầu nguyện hoặc đầu hàng.

    • Người lính quỳ gối trước vua. (The soldier knelt before the king.)
  • "gối đầu" (trong cụm "gối đầu lên"): dùng đầu gối làm điểm tựa cho đầu người khác.

    • gối đầu lên đầu gối mẹ để nghe kể chuyện. (The little girl rested her head on her mother's knee to listen to a story.)
Biến thể từ liên quan
  • Khớp gối (danh từ): thuật ngữ y học chính xác hơn để chỉ cấu trúc khớp của đầu gối.
  • Xương bánh chè (danh từ): xương nhỏ, phẳng nằm phía trước khớp gối, bảo vệ khớp.
  • Gối (danh từ): có nghĩa gốc "đầu gối", nhưng trong tiếng Việt hiện đại chủ yếu dùng để chỉ vật dụng để đầu khi nằm (cái gối). Từ "đầu gối" giúp phân biệt rõ ràng.
Từ đồng nghĩa
  • Gối (nghĩa cổ, ít dùng): từ Hán Việt, cùng chỉ bộ phận đầu gối. dụ: "hàng gối" (hàng quỳ).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Chân nam đá chân xiêu, đầu gối phải bẻ ba lần gậy": thành ngữ ý nói khi đứng không vững (chân yếu) thì đầu gối phải chịu lực dễ bị tổn thương, von về sự không chắc chắn.
  • "Đầu gối phải ": ý nói muốn đạt được điều đó, đôi khi phải hạ mình, chịu khó (như phải quỳ gối, ).